Pardubice kết quả livescore
Pardubice
Trousil, Jan
Pod Vinici
Pardubice Điểm
Thống Kê theo Mùa
| GP | W | D | L | G | GD | Đ | PPG | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Phong độ sân nhà | ||||||||
| 16 | 5 | 5 | 6 | 18:27 | -9 | 20 | 1.25 | |
| Phong độ sân khách | ||||||||
| 16 | 7 | 3 | 6 | 24:23 | +1 | 24 | 1.50 | |
| Phong độ tổng thể | ||||||||
| 32 | 12 | 8 | 12 | 42:50 | -8 | 44 | 1.38 | |
| GP | W | D | L | G | GD | Đ | PPG | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Phong độ sân nhà | ||||||||
| 16 | 3 | 7 | 6 | 8:13 | -5 | 16 | 1.00 | |
| Phong độ sân khách | ||||||||
| 16 | 3 | 9 | 4 | 8:9 | -1 | 18 | 1.13 | |
| Phong độ tổng thể | ||||||||
| 32 | 6 | 16 | 10 | 16:22 | -6 | 34 | 1.06 | |
| GP | W | D | L | G | GD | Đ | PPG | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Phong độ sân nhà | ||||||||
| 16 | 7 | 1 | 8 | 10:13 | -3 | 22 | 1.38 | |
| Phong độ sân khách | ||||||||
| 16 | 7 | 3 | 6 | 16:14 | +2 | 24 | 1.50 | |
| Phong độ tổng thể | ||||||||
| 32 | 14 | 4 | 14 | 26:27 | -1 | 46 | 1.44 | |
Bàn Thắng Đội
Pardubice ghi bàn cứ mỗi 69 phút trong 1. Liga
Pardubice ghi trung bình 1.31 bàn mỗi trận
Pardubice là đội đầu tiên ghi bàn trong 44% trong suốt 1. Liga
Pardubice không ghi được bàn trong 22% tại 1. Liga
Pardubice ghi trung bình 0.50 trong hiệp một mỗi trận
Pardubice ghi trung bình 0.81 trong hiệp hai mỗi trận
Đội Thủng Lưới
Pardubice để thủng lưới cứ mỗi 58 phút tại 1. Liga
Pardubice để thủng lưới trung bình 1.56 bàn mỗi trận
Pardubice đạt được 13% trận giữ sạch lưới tại 1. Liga
Pardubice để thủng lưới trung bình 0.69 bàn trong hiệp một mỗi trận
Pardubice để thủng lưới trung bình 0.84 bàn trong hiệp hai mỗi trận
Handicap
Pardubice ghi nhận thành công lớn nhất trong +2.5, đạt được 94% trong 1. Liga
Trong hiệp một, Pardubice ghi nhận thành công lớn nhất trong +1.5, đạt được 91% trong 1. Liga
Trong hiệp hai, Pardubice ghi nhận hiệu suất cao nhất trong +1.5, đạt được 85% trong 1. Liga
Thời gian đến bàn thắng
Pardubice ghi được nhiều bàn thắng nhất trong các trận đấu trong 81-90+ phút, chiếm 47% số bàn thắng trong 1. Liga
Pardubice thấy nhiều bàn thắng được ghi nhất trong các trận đấu trong 51-60 phút, chiếm 25% số trận đấu trong 1. Liga
Pardubice để lọt lưới nhiều bàn thắng nhất trong các trận đấu trong 81-90+ phút, chiếm 35% số trận đấu trong 1. Liga
Pardubice ghi được nhiều bàn thắng nhất trong các trận đấu trong 76-90+ phút, chiếm 69% số bàn thắng trong 1. Liga
Pardubice thấy nhiều bàn thắng được ghi nhất trong các trận đấu trong 46-60 phút, chiếm 29% số trận đấu trong 1. Liga
Pardubice để lọt lưới nhiều bàn thắng nhất trong các trận đấu trong 76-90+ phút, chiếm 47% số trận đấu trong 1. Liga
Tài/Xỉu bàn thắng
Trên / Dưới Bàn Thắng được tính từ tổng số bàn thắng của trận đấu cho các trận đấu mà Pardubice đã tham gia trong 1. Liga
Pardubice tổng số bàn thắng mỗi trận 2.88 trong mỗi trận tại 1. Liga
Tỷ lệ các trận đấu có trên 2.5 bàn thắng là 54% đối với Pardubice tại 1. Liga
Tỷ lệ các trận đấu có dưới 2.5 bàn thắng là 69% đối với Pardubice tại 1. Liga
Trên / Dưới Bàn Thắng được tính từ tổng số bàn thắng của trận đấu cho các trận đấu mà Pardubice đã tham gia trong 1. Liga
Pardubice ghi trung bình 1.19 mỗi trận trong hiệp một
Pardubice ghi trung bình 1.66 mỗi trận trong hiệp hai
Tỷ lệ trận đấu có hơn 1,5 bàn thắng trong hiệp một là 38 cho Pardubice ở 1. Liga
Tỷ lệ trận đấu có dưới 1,5 bàn thắng trong hiệp một là 63 cho Pardubice ở 1. Liga
Tỷ lệ trận đấu có hơn 1,5 bàn thắng trong hiệp hai là 47 cho Pardubice ở 1. Liga
Tỷ lệ trận đấu có dưới 1,5 bàn thắng trong hiệp hai là 54 cho Pardubice ở 1. Liga
Cả hai đội ghi bàn
Pardubice đạt được việc cả hai đội ghi bàn trong 69% trận đấu tại 1. Liga
Pardubice ghi nhận cả hai đội ghi bàn trong hiệp một trong 25% trận đấu tại 1. Liga
Pardubice ghi nhận cả hai đội ghi bàn trong hiệp hai trong 19% trận đấu của đội này tại 1. Liga
Pardubice đạt được việc cả hai đội ghi bàn trong cả hai hiệp ở 0 trận đấu tại 1. Liga
Thẻ
Pardubice thắng bằng thẻ trong 38% trận đấu tại 1. Liga
Pardubice có trung bình 4.66 thẻ trong các trận đấu tại 1. Liga
Trong hiệp một, Pardubice thắng bằng thẻ trong 25% trận đấu tại 1. Liga
Trong hiệp một, Pardubice có trung bình 1.31 thẻ trong các trận đấu tại 1. Liga
Trong hiệp hai, Pardubice thắng bằng thẻ trong 41% trận đấu tại 1. Liga
Trong hiệp hai, Pardubice có trung bình 3.34 thẻ trong các trận đấu tại 1. Liga
Thống kê thẻ đội
Pardubice có trung bình 2.38 thẻ đội trong các trận của 1. Liga
Pardubice có trung bình 2.28 thẻ chống lại trong các trận của 1. Liga
Phạt Góc Thống Kê
Pardubice thắng bằng quả phạt góc trong 38% trận đấu tại 1. Liga
Pardubice có trung bình 9.47 quả phạt góc trong các trận đấu tại 1. Liga
Trong hiệp một, Pardubice thắng bằng quả phạt góc trong 35% trận đấu tại 1. Liga
Trong hiệp một, Pardubice có trung bình 4.28 quả phạt góc trong các trận đấu ở 1. Liga
Trong hiệp hai, Pardubice thắng bằng quả phạt góc trong 25% trận đấu tại 1. Liga
Trong hiệp hai, Pardubice có trung bình 5.19 quả phạt góc trong các trận đấu ở 1. Liga
Thống kê phạt góc của đội
Pardubice có trung bình 4.25 quả phạt góc trong các trận đấu tại 1. Liga
Pardubice có trung bình 5.22 quả phạt góc chống lại trong các trận đấu của 1. Liga
H2H Thống Kê
Đội đối thủ:
|
|
Xếp hạng |
|
Xếp hạng |
|---|---|---|---|
| Ghi bàn / trận | |||
| 1.31 | 8 | 1.00 | 14 |
| Thua / trận đấu | |||
| 1.56 | 6 | 1.41 | 8 |
| Trung bình bàn thắng trận đấu | |||
| 2.88 | 7 | 2.41 | 14 |
| CDG | |||
| 69% | 1 | 44% | 12 |
| Trận phạt góc trung bình | |||
| 9.47 | 14 | 10.30 | 3 |
| Đội phạt góc trung bình | |||
| 4.25 | 13 | 4.38 | 12 |
| Trận thẻ trung bình | |||
| 4.66 | 3 | 3.76 | 14 |
| Đội thẻ trung bình | |||
| 2.38 | 4 | 2.08 | 10 |
Những người ghi bàn nhiều nhất
-
Pardubice
-
1 Patrak V.13
-
2 Tanko A.7
-
3 Smekal D.4
-
1. Slovacko
-
1 Travnik M.4
-
2 Blahut P.4
-
3 Ouanda A.4
Thống kê theo cầu thủ
-
1 Patrak V. FW14
-
2 Tanko A. FW13
-
3 Smekal D. FW6
-
4 Mahuta R. DF4
-
5 Vecheta F. FW4
-
6 Sychra V. MD3
-
7 Simek S. MD3
-
8 Lurvink L. DF2
-
9 Krobot L. FW2
-
10 Bammens S. DF2
-
11 Samuel V. FW2
-
12 Jelinek T. MD2
-
13 Vacek K. MD1
-
14 Misek S. MD1
-
15 Konecny M. DF1
-
16 Brian Noslin J. DF1
-
17 Botos G. MD1
-
18 Solil T. MD1
-
19 Hlavaty M. MD1
-
20 Godwin E. DF1
Pardubice giải đấu
Pardubice người chơi
| 1 Serak, Jachym | Thủ môn |
| 13 Stejskal, Jan | Thủ môn |
| 30 Mandous, Ales | Thủ môn |
| 99 Kharatishvili, Luka | Thủ môn |
| 3 Lurvink, Louis | Hậu vệ |
| 4 Simek, David | Hậu vệ |
| 5 Hamza, Jiri | Hậu vệ |
| 14 Mahuta, Ryan | Hậu vệ |
| 15 Godwin, Emmanuel | Hậu vệ |
| 23 Surzyn, Michael | Hậu vệ |
| 32 Konecny, Mikulas | Hậu vệ |
Pardubice Người ghi bàn hàng đầu
| Người chơi | T | Bàn thắng | Kiến tạo |
|---|---|---|---|
| 8 Patrak, Vojtech | 11 | ||
| 28 Tanko, Abdoullahi | 7 | ||
| 9 Smekal, Daniel | 4 | ||
| 10 Vecheta, Filip | 3 | ||
| 17 Krobot, Ladislav | 1 | ||
| 26 Simek, Samuel | 1 | ||
| 18 Misek, Stefan | 1 | ||
| 44 Bammens, Simon | 1 | ||
| 14 Mahuta, Ryan | 1 | ||
| 43 Brian Noslin, Jason Jonathan | 1 |
Làm mới